banner web

Chủ nghĩa hiện sinh và triết lí về sự tồn tại

triết lý tồn tại

Sự tồn tại là đề tài nghiên cứu trong triết học nhiều thế kỷ. Các nhà triết học, từ Hy Lạp cổ đại cho đến thời hiện đại, đã vật lộn với bản chất của sự tồn tại và cố gắng hiểu ý nghĩa của nó. Cuộc tìm kiếm sâu sắc và lâu dài này đã góp phần tạo nên “Triết lí về sự tồn tại”.

Nguyên lý của Chủ nghĩa hiện sinh về sự tồn tại

Triết lý về sự tồn tại, thường gắn liền với chủ nghĩa hiện sinh, có nguồn gốc từ công trình của các nhà triết học như Soren Kierkegaard và Friedrich Nietzsche. Họ đã đặt nền móng cho việc xem xét sự tồn tại như một trải nghiệm cá nhân và chủ quan. Kierkegaard đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sự lựa chọn cá nhân và trách nhiệm cá nhân trong bối cảnh bất định của cuộc sống với nhiều sự tiến thoái lưỡng nan.

 Jean-Paul Sartre và Phong trào Chủ nghĩa hiện sinh

Jean Paul Sartre
Jean Paul Sartre

Chủ nghĩa hiện sinh trở nên nổi bật trong thế kỷ 20, với Jean-Paul Sartre là một trong những người có sức ảnh hưởng nhất. Triết lý hiện sinh của Sartre tập trung vào khái niệm về tự do của con người và ý tưởng rằng sự tồn tại đi trước bản chất. Nói cách khác, mỗi cá nhân tồn tại đầu tiên, và họ phải tự định nghĩa mục đích và ý nghĩa của cuộc sống. Ông từng phát biểu: “Sự tồn tại đi trước bản chất”, có nghĩa là chúng ta sinh ra không có ý nghĩa hay mục đích được định sẵn và phải tự tạo ra chúng.

Tính xác thực và Lựa chọn

Chủ nghĩa hiện sinh thường đặt nặng vấn đề tính xác thực và quyền lựa chọn cá nhân. Các nhà hiện sinh cho rằng mỗi cá nhân tự do lựa chọn hành động của mình và tạo ra ý nghĩa trong cuộc sống, bất chấp sự bất định và vô lý cố hữu của sự tồn tại. Sự nhấn mạnh vào quyền lựa chọn này yêu cầu mỗi người phải hoàn toàn chịu trách nhiệm cho hành động và sự tồn tại của mình.

Sự vô lý và Chủ nghĩa hiện sinh

Tư duy hiện sinh cũng đối diện với sự vô lý và vô nghĩa cố hữu của cuộc sống. Albert Camus đã khám phá khái niệm về cái vô lý, nơi mà khát vọng và mong muốn của con người xung đột với vũ trụ ngoài kia. Trước sự vô lý này, một số người có thể chấp nhận chủ nghĩa hiện sinh, niềm tin rằng cuộc sống thiếu đi ý nghĩa cố hữu. Tuy nhiên, các nhà hiện sinh lại cho rằng mỗi cá nhân có thể tạo ra ý nghĩa riêng của mình bất chấp sự vô lý của sự tồn tại.

>> Quan niệm của thuyết hiện sinh về sự cô đơn và ý nghĩa nhân sinh

Hiện tượng học và Sự tồn tại

Martin Heidegger
Martin Heidegger

Hiện tượng học, một trào lưu triết học do Edmund Husserl sáng lập, có mối liên hệ chặt chẽ với Triết học về sự tồn tại. Hiện tượng học tập trung vào việc nghiên cứu ý thức và cách mà cá nhân trải nghiệm cũng như giải thích thế giới. Những nhà tư tưởng hiện sinh như Martin Heidegger đã áp dụng phương pháp hiện tượng học để khám phá bản chất của sự tồn tại. Heidegger đã giới thiệu khái niệm “Dasein,” chỉ sự tồn tại của con người như một phương thức tồn tại độc đáo và mang tính thời gian.

Tính Xác Thực và Không Xác Thực

Trong Triết học về sự tồn tại, tính xác thực là một chủ đề trung tâm. Sự tồn tại xác thực liên quan đến việc sống thật với bản thân, đưa ra những lựa chọn phù hợp với giá trị niềm tin của mình, và chịu trách nhiệm cho hành động của bản thân.

Ngược lại, sự tồn tại không xác thực liên quan đến việc tuân theo các chuẩn mực xã hội, sống cuộc sống không tự kiểm định và tránh né trách nhiệm trong việc đưa ra lựa chọn của riêng mình. Các nhà hiện sinh thường khuyến khích mọi người phấn đấu để sống một cách xác thực, ngay cả khi điều này có thể mang lại lo âu và bất ổn.

Khái Niệm “Hướng Tới Cái Chết” của Heidegger

Martin Heidegger giới thiệu ý tưởng “Hướng Tới Cái Chết” để nhấn mạnh tính hữu hạn của sự tồn tại con người. Ông cho rằng việc nhận ra cái chết là điều không thể tránh khỏi rất cần thiết để sống một cách xác thực. Hiểu rằng thời gian của chúng ta là có hạn có thể khuyến khích mọi người ưu tiên các giá trị của họ và đưa ra những lựa chọn có ý nghĩa trong cuộc sống.

>> Khái quát triết học hiện sinh và các trường phái

Hành Trình Tìm Kiếm Ý Nghĩa

Chủ nghĩa hiện sinh đối mặt với câu hỏi về ý nghĩa của sự tồn tại. Mặc dù một số nhà hiện sinh chú trọng đến vai trò của cá nhân trong việc tạo ra ý nghĩa, nhưng với người khác, như Viktor Frankl, lại tập trung vào việc tìm kiếm ý nghĩa như một động lực cơ bản của con người. Công trình của Frankl, đặc biệt là trong cuốn sách “Man’s Search for Meaning”, đã khám phá cách mà cá nhân có thể tìm thấy mục đích và sức mạnh kiên cường trong cả những hoàn cảnh khó khăn nhất.

Kết luận lại

 Triết học về sự tồn tại là một lĩnh vực triết học sâu sắc và đa dạng. Nó thách thức con người đối diện với bí ẩn của sự tồn tại, để định nghĩa mục đích cũng như giá trị riêng của họ, và sống một cách chân thực trong thế giới bất định ngoài kia. Dù bạn tìm thấy ý nghĩa trong việc theo đuổi sự chân thực hay trong cuộc tìm kiếm mục tiêu cá nhân.

Triết học về sự tồn tại nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc tự suy ngẫm, lựa chọn, và bản chất sâu xa của sự tồn tại. Đây là một ngành triết học khuyến khích chúng ta phải đối mặt với câu hỏi cơ bản: “Ý nghĩa của việc ‘tồn tại’ là gì?”

Avatar of Chim Én
 | Website

Một người thích đọc và viết, quan tâm đến tâm lý học, đam mê Cổ Long, thích đọc Haruki Murakami, tinh thần theo Chủ Nghĩa Hiện Sinh, đời sống theo triết Khắc Kỷ - Cô độc hướng ngoại & Bình thản hướng nội

Leave a Reply