Views: 119
Nguỵ tính là một hình thức dối mình và dối người, từ chối nhận trách nhiệm về những hành động mà mình đã tự do chọn lựa. Khái niệm này được đưa ra bởi Jean Paul Sartre.
Jean Paul Sartre (1905–1980) là một trong những cây đại thụ của thuyết hiện sinh nói chung và chủ soái của nhánh hiện sinh vô thần nói riêng. Tư tưởng vô thần của ông đã trở thành luận cứ của tranh luận Hiện sinh là một nhân bản thuyết. Trong bài này ông phản biện phân tâm học của Sigmund Freud
Jean Paul Sartre : Con người trốn chạy ý thức
Trong cuốn sách nổi tiếng “Being and Nothingness” (Tồn tại và hư vô), Jean-Paul Sartre đã vạch trần một nghịch lý: con người dù là sinh vật duy nhất ý thức về sự tồn tại của mình, nhưng lại không ngừng trốn chạy khỏi chính ý thức ấy. Ông gọi đó là ngụy tín (bad faith), một hành vi tự phản bội, khi mà ý thức vừa nắm giữ sự thật vừa khăng khăng phủ nhận nó. Để giải thích hiện tượng này, Sigmund Freud đã soi chiếu qua lăng kính của vô thức, trái lại Sartre dùng cây búa tạ triết học đập tan mọi giả định về một “kẻ khác” ẩn náu trong tâm trí con người, qua đó trực tiếp phê phán tư tưởng của các nhà phân tâm học về vấn đề này.

Lý thuyết phân tâm học của Sigmund Freud

Cần nhớ lại rằng, Freud xây dựng lý thuyết của mình dựa trên nền tảng một tâm trí bị chia cắt:
- id (bản năng mù quáng)
- ego (cái tôi ý thức)
- superego (siêu ngã đạo đức).
Trong mô hình này, id là phần nguyên thủy, đầy ham muốn và phi lý; superego đại diện cho các quy tắc đạo đức; còn ego đóng vai trò trung gian, cân bằng giữa hai cực. Để bảo vệ ego khỏi những xung đột không thể giải quyết, Sigmund Freud đưa ra cơ chế kiểm duyệt. Đây là một lực lượng vô thức giúp ngăn chặn những ham muốn bị cấm đoán xâm nhập vào ý thức. Chẳng hạn như một người đàn ông ghét cha mình nhưng không dám thừa nhận sẽ mơ thấy một con rắn tấn công người lạ—một biểu tượng thay thế cho mối hận thù bị dồn nén. Theo Sigmund Freud cơ chế kiểm duyệt đã “bẻ khóa” ham muốn thực sự thành hình ảnh vô hại, giúp ego tránh được cú sốc tâm lý.
>> Đọc thêm : Ý thức và vô thức theo học thuyết của Sigmund Freud
Jean Paul Sartre phản biện Sigmund Freud
Sartre đã chất vấn lại rằng: Nếu kiểm duyệt là vô thức, làm thế nào nó có thể “biết” điều gì cần che giấu? Điều này dẫn đến cái gọi là nghịch lý của sự kiểm duyệt: Mù mà vẫn thấy? Theo Jean Paul Sartre, để lựa chọn giữa ham muốn nào bị đàn áp và ham muốn nào được thỏa mãn, kiểm duyệt phải có ý thức về mục tiêu của nó. Nói cách khác, nó phải hiểu rõ sự thật để biến dạng nó. Rõ ràng đây là một nhiệm vụ đòi hỏi sự minh mẫn mà Sigmund Freud lại gán cho một thực thể “mù lòa” là vô thức. Đây chính là mâu thuẫn nền tảng của phân tâm học: Kiểm duyệt không thể vừa vô thức vừa có năng lực phán đoán. Nếu nó thực sự tồn tại, nó phải là một ý thức tự giác, tức một phiên bản của ngụy tín. Vì vậy, Freud đã thay thế một vấn đề triết học (ngụy tín) bằng một ẩn dụ khoa học (kiểm duyệt), nhưng không giải quyết được gốc rễ của nó.
Sartre phủ nhận sự tồn tại của vô thức. Ông khẳng định: Ý thức luôn là ý thức về điều gì đó, đồng thời là ý thức về chính nó. Ngay cả khi không phản tư, ý thức vẫn tự hiểu. Ví dụ, khi tôi né tránh ánh mắt của người yêu cũ, tôi không cần suy nghĩ để biết mình đang đau khổ, lúc này bản thân nỗi đau hiện hữu ngay trong hành động né tránh. Trong bối cảnh này, ngụy tín không phải sản phẩm của xung đột vô thức, mà là sự lựa chọn có chủ đích.
Hoặc một người hút thuốc vừa biết thuốc lá gây hại vừa tự thuyết phục mình “chỉ một điếu thôi” không phải bị chi phối bởi xung đột nội tâm, mà đang chủ động tạo ra hai chân lý đối nghịch trong cùng một khoảnh khắc. Tương tự như thế, một người tự nhủ “Tôi không yêu anh ấy nữa” trong khi tim đập loạn nhịp mỗi lần gặp mặt không phải là nạn nhân của dồn nén, mà đang chủ động tạo ra hai thực tại song song: một bên là sự thật (tình yêu), một bên là ảo tưởng (sự dửng dưng).
Sartre chỉ ra rằng để kiểm duyệt hoạt động, nó phải thực hiện ba nhiệm vụ:
1.Nhận diện ham muốn cần che giấu;
2 Hiểu mục đích của việc che giấu (tránh xung đột với superego);
3 Lựa chọn phương thức biến dạng (biểu tượng hóa, chuyển dịch, v.v.).
Nhưng nếu kiểm duyệt có khả năng này, nó không thể là vô thức, thay vào đó nó phải là một ý thức tự ý thức. Freud đã vô tình biến kiểm duyệt thành một phiên bản của ngụy tín, thừa nhận rằng ý thức có thể vừa biết vừa không biết. Điều này không chỉ mâu thuẫn với nguyên tắc “ý thức luôn tỉnh táo” của Sartre mà còn biến phân tâm học thành một học thuyết tự phủ định chính nó.
Sartre dẫn chứng nghiên cứu của Stekel về những phụ nữ tự cho mình “lạnh lùng” trong tình dục, dù cơ thể họ phản ứng trái ngược. Họ chủ động đánh lạc hướng tâm trí—ví dụ, tính toán chi tiêu trong lúc gần gũi—để không nhận ra khoái cảm. Theo Freud, đây là kết quả của dồn nén: ham muốn tình dục bị đẩy vào vô thức và biểu hiện qua triệu chứng “lạnh lùng”. Nhưng Sartre phản bác: Làm sao họ có thể đánh lạc hướng bản thân nếu không ý thức về điều đang trốn tránh? Hành động “tính toán chi tiêu” không phải là vô thức. Nó là chiến thuật có chủ đích để duy trì hình ảnh “người vợ đoan chính”. Người phụ nữ này không bị kiểm duyệt thao túng; cô ta tự kiểm duyệt. Đây là một minh chứng cho thấy ngụy tín là hành vi của ý thức tự do.
Jean Paul Sartre và khái niệm nguỵ tín

Nguỵ tính là một hình thức dối mình và dối người, từ chối nhận trách nhiệm về những hành động mà mình đã tự do chọn lựa, và coi hay mô tả mình là nạn nhân bị động của hoàn cảnh.
Ngụy tín thường bị đánh đồng sai lầm với tự lừa dối vì nó dường như liên quan đến việc một người tự lừa dối mình về quá khứ, tình huống hiện tại, động cơ của mình và vân vân. Sartre lập luận rằng tự lừa dối là không thể xảy ra trong sự thống nhất của một ý thức cá biệt. Do đó, mặc dù ngụy tín có vẻ là tự lừa dối nhưng thực tế nó phải là cái gì đó khác. Ngụy tín được mô tả tốt hơn nhiều là một dự phóng lãng tránh. Đó là sự tự đánh lạc hướng hơn là tự lừa dối.
Do đó, có thể thấy Freud coi dồn nén là cơ chế tự động, nơi ham muốn bị vùi lấp bởi lực lượng vô thức. Con người là nạn nhân của những xung đột nội tâm mà họ không kiểm soát. Trong khi đó, Jean Paul Sartre coi ngụy tín là hành động tự nguyện, nơi ý thức chủ động chối bỏ sự thật để trốn tránh tự do. Con người không phải nạn nhân, trái lại họ là thủ phạm. Nếu một người mắc chứng sợ xã hội, theo Freud, có thể là do trải nghiệm tủi nhục thời thơ ấu của họ đã bị chôn vùi.
Nhưng với Sartre, họ lựa chọn không giao tiếp để tránh đối mặt với nỗi sợ bị đánh giá—một quyết định có ý thức dù được ngụy trang bằng lý do “bệnh lý”. Hơn nữa, và quan trọng hơn cả là Freud coi tội lỗi là hệ quả của xung đột giữa id và superego. Trái lại, Sartre xem ngụy tín là tội lỗi hiện sinh, tức là sự từ chối gánh vác trách nhiệm làm người. Khi một người đổ lỗi cho “vô thức” để biện minh cho hành vi, họ đang phủ nhận quyền tự quyết—điều làm nên nhân tính. Trong khi Freud “giải thoát” con người khỏi tội lỗi bằng cách quy nó về bản năng, Sartre buộc họ phải đối diện với sự trống rỗng của tự do. Phân tâm học, theo Jean Paul Sartre, là “thuyết định mệnh mang mặt nạ khoa học”—một công cụ để con người trốn chạy khỏi sự thật phũ phàng: Chúng ta hoàn toàn tự do, và đó là lời nguyền. Ngụy tín, dù là hành vi tự hủy hoại, lại chứng minh rằng con người luôn có khả năng lựa chọn. Để tự lừa dối, ta phải biết sự thật để che giấu nó. Như Sartre viết: “Ngụy tín có thể tồn tại chỉ bởi vì ý thức là một hư vô”. Chính sự trống rỗng này cho phép ta vừa là kẻ nói dối, vừa là nạn nhân của chính mình.
Lời kết
Sự phê phán của Jean Paul Sartre đối với Freud không nhằm phủ nhận giá trị của phân tâm học, mà để vạch ra giới hạn của nó trong việc giải thích sự hiện hữu của con người. Ngụy tín không phải là căn bệnh cần chữa trị bằng liệu pháp phân tâm, mà là lời cảnh tỉnh về sự tự do không thể thoái thác.
Trong một vũ trụ không có Thượng đế hay định mệnh, mỗi người phải đối mặt với sự thật: Tự do là bản án, và ngụy tín là cách ta cố gắng bẻ khóa xiềng xích ấy. Như Sartre viết: “Con người bị kết án phải tự do”. Trong ánh sáng của chân lý này, ngụy tín vừa là bi kịch, vừa là minh chứng cho sự vĩ đại của ý thức. Ý thức phải là một sinh vật dám vừa chối bỏ, vừa khẳng định chính mình trong từng khoảnh khắc tồn tại.
>> Đọc thêm : Tác phẩm buồn nôn của Jean Paul Sartre
Một người thích đọc và viết, quan tâm đến tâm lý học, đam mê Cổ Long, thích đọc Haruki Murakami, tinh thần theo Chủ Nghĩa Hiện Sinh, đời sống theo triết Khắc Kỷ - Cô độc hướng ngoại & Bình thản hướng nội







